製品概要
「クロステック パワーストレッチ15」は、物流・流通倉庫での手巻きパレット包装に最適な業務用ストレッチフィルムです。流通業界標準の15μ(ミクロン)仕様で、荷崩れ防止と作業性のバランスが最もとれており、大手物流各社での採用実績があります。
クロステック パワーストレッチ15(6巻入り)
15μが流通業界で選ばれる理由
コストを抑えながら十分な強度を確保。1ロール300mの長尺仕様により巻き替え頻度を削減し、ランニングコストを最小化します。
製品特長
高伸度フィルム
優れた伸縮性により、異形・大型貨物にも密着。破断しにくく安定した包装を実現します。
強力保持
強力な自己粘着力で荷崩れを防止。テープ不要で作業工数を削減できます。
作業効率アップ
軽量設計・滑らかな巻き出しにより、1人作業でも高速梱包が可能です。
仕様詳細
| 製品名 | クロステック パワーストレッチ15 X-TECH POWER STRETCH 15μ |
|---|---|
| 品番 | XP515H |
| フィルム厚み | 15μ(ミクロン)— 流通業界標準スペック |
| 規格 | 幅 500mm × 長さ 300m / 巻 |
| 素材 | LLDPE(線状低密度ポリエチレン) |
| 入数 | 6巻 / ケース |
| JANコード | 4582610210018 |
価格・発注区分
| 区分 | 単位 | 単価(税別) | 備考 |
|---|---|---|---|
| 通常出荷 | 5ケース以上 / 回 | お問い合わせください | — |
| 定期購入(月1回) | 50ケース以上 / 回 | お問い合わせください | 数量により応相談 |
| 大口契約 | 100ケース以上 / 回 | お問い合わせください | 年間契約・要見積 |
取引条件
| 最低発注量 | 4ケース(24巻)より承ります |
|---|---|
| 納期 | ご注文確定後、約3〜7営業日 |
| 配送 | 送料込み。北海道・沖縄・離島は別途送料が発生します。 |
Product Overview
"X-TECH Power Stretch 15" is an industrial stretch film optimized for hand-wrap pallet packaging in logistics and distribution warehouses. At the industry-standard 15μ (micron) thickness, it offers the best balance of load stability and workability, with a proven track record at major logistics companies.
Why 15μ is the Industry Standard
Strong enough to secure loads while keeping costs down. The 300m long-roll design reduces replacement frequency and minimizes running costs.
Product Features
High Elongation
Excellent stretch properties conform to irregular and oversized cargo. Resistant to breakage for stable wrapping.
Strong Hold
Powerful self-adhesion prevents load collapse. No tape needed, reducing labor steps.
Improved Efficiency
Lightweight design and smooth unwinding enable high-speed wrapping even by a single operator.
Specifications
| Product Name | X-TECH Power Stretch 15 (XP515H) |
|---|---|
| Film Thickness | 15μ (micron) — Industry standard spec |
| Dimensions | Width 500mm × Length 300m / roll |
| Material | LLDPE (Linear Low-Density Polyethylene) |
| Contents | 6 rolls / case |
| JAN Code | 4582610210018 |
Pricing & Order Tiers
| Tier | Minimum Qty | Unit Price (excl. tax) | Notes |
|---|---|---|---|
| Standard | 5 cases+ / order | Please inquire | — |
| Regular (monthly) | 50 cases+ / order | Please inquire | Volume negotiable |
| Bulk contract | 100 cases+ / order | Please inquire | Annual contract / quote required |
Terms & Conditions
| Minimum Order | From 4 cases (24 rolls) |
|---|---|
| Lead Time | Approx. 3–7 business days after order confirmation |
| Shipping | Shipping included. Surcharges apply for Hokkaido, Okinawa, and remote islands. |
Tổng quan sản phẩm
"X-TECH Power Stretch 15" là màng stretch công nghiệp được tối ưu hóa cho việc bọc pallet thủ công trong kho logistics và phân phối. Với độ dày tiêu chuẩn ngành 15μ, sản phẩm cân bằng tốt nhất giữa độ ổn định hàng hóa và khả năng làm việc, được các công ty logistics lớn tin dùng.
Tại sao 15μ là tiêu chuẩn ngành
Đủ mạnh để cố định hàng hóa trong khi giữ chi phí thấp. Thiết kế cuộn dài 300m giảm tần suất thay thế và tối thiểu hóa chi phí vận hành.
Đặc điểm sản phẩm
Độ giãn cao
Tính co giãn xuất sắc bám sát hàng hóa không đều và cỡ lớn. Khó đứt, đảm bảo bọc gói ổn định.
Giữ chắc
Khả năng tự dính mạnh ngăn hàng đổ. Không cần băng keo, giảm các bước thao tác.
Tăng hiệu quả
Thiết kế nhẹ và cuộn trơn tru cho phép bọc gói tốc độ cao ngay cả khi chỉ có một người.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | X-TECH Power Stretch 15 (XP515H) |
|---|---|
| Độ dày màng | 15μ (micron) — Tiêu chuẩn ngành |
| Kích thước | Rộng 500mm × Dài 300m / cuộn |
| Vật liệu | LLDPE (Polyetylen mật độ thấp tuyến tính) |
| Số lượng/thùng | 6 cuộn / thùng |
| Mã JAN | 4582610210018 |
Giá & Mức đặt hàng
| Loại | Số lượng tối thiểu | Đơn giá (chưa VAT) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thông thường | 5 thùng+ / lần | Vui lòng liên hệ | — |
| Mua định kỳ (hàng tháng) | 50 thùng+ / lần | Vui lòng liên hệ | Thương lượng theo số lượng |
| Hợp đồng lớn | 100 thùng+ / lần | Vui lòng liên hệ | Hợp đồng năm / báo giá |
Điều kiện giao dịch
| Đặt hàng tối thiểu | Từ 4 thùng (24 cuộn) |
|---|---|
| Thời gian giao hàng | Khoảng 3–7 ngày làm việc sau khi xác nhận đơn hàng |
| Vận chuyển | Đã bao gồm phí vận chuyển. Phụ phí áp dụng cho Hokkaido, Okinawa và các đảo xa. |